LESSON 1
1.capital : (n) thủ đô
Spelling: /ˈkæpɪtl/
Example: The capital city of Vietnam is Hanoi.
Translate: Thủ đô của Việt Nam là Hà Nội.
2.fascinating : (adj) hấp dẫn, thú vị
Spelling: /ˈfæsɪneɪtɪŋ/
Example: Different cultures are so fascinating. There’s so much we can learn about.
Translate: Văn hóa khác nhau rất hấp dẫn. Có rất nhiều điều chúng ta có thể tìm hiểu.
3.national costume : (n.p) trang phục quốc gia, quốc phục
Spelling: /ˌnæʃnəl ˈkɒstjuːm/
Example: The national costume of Japan is a robe called a kimono.
Translate: Trang phục dân tộc của Nhật Bản là áo choàng gọi là kimono.
4.occasion : (n) dịp
Spelling: /əˈkeɪʒn/
Example: Weddings are a special occasion in nearly every country.
Translate: Đám cưới là một dịp đặc biệt ở hầu hết các quốc gia.
5.robe : (n) áo choàng
Spelling: /rəʊb/
Example: The national costume of Japan is a robe called a kimono.
Translate: Trang phục dân tộc của Nhật Bản là áo choàng gọi là kimono.
6.specialty : (n) đặc sản
Spelling: /ˈspeʃ.əl.ti/
Example: Pad Thai is a specialty of Thailand.
Translate: Pad Thái là đặc sản của Thái Lan.
7.stunning : (adj) tuyệt đẹp
Spelling: /ˈstʌn.ɪŋ/
Example: That kimono has beautiful flowers and colors. It looks stunning.
Translate: Bộ kimono đó có hoa và màu sắc rất đẹp. Nó trông tuyệt đẹp.
8.government : (n) chính phủ
Spelling: /ˈɡʌvənmənt/
Example: The government has introduced new policies to improve public health.
Translate: Chính phủ đã giới thiệu các chính sách mới để cải thiện sức khỏe cộng đồng.
9.celebration : (n) lễ kỷ niệm
Spelling: /ˌselɪˈbreɪʃn/
Example: The city held a grand celebration for its 100th anniversary.
Translate: Thành phố đã tổ chức một lễ kỷ niệm lớn cho dịp kỷ niệm 100 năm.
10.attraction : (n) điểm thu hút
Spelling: /əˈtrækʃn/
Example: The Eiffel Tower is a major tourist attraction in Paris.
Translate: Tháp Eiffel là một điểm thu hút du khách chính ở Paris.
11.folk song : (n.p) bài ca dân gian
Spelling: /fəʊk sɒŋ/
Example: The band performed a traditional folk song at the festival.
Translate: Ban nhạc đã biểu diễn một bài dân ca truyền thống tại lễ hội.
12.celebrate : (v) kỷ niệm
Spelling: /ˈselɪbreɪt/
Example: They plan to celebrate their wedding anniversary with a trip to Hawaii.
Translate: Họ dự định kỷ niệm ngày cưới bằng một chuyến đi đến Hawaii.
13.ethnic : (adj) thuộc về dân tộc
Spelling: /ˈeθnɪk/
Example: The museum has a vast collection of ethnic artifacts from around the world.
Translate: Bảo tàng có một bộ sưu tập lớn các hiện vật dân tộc từ khắp nơi trên thế giới.
14.embroidery : (n) thêu
Spelling: /ɪmˈbrɔɪ.dər.i/
Example: She learned the art of embroidery from her grandmother.
Translate: Cô ấy đã học nghệ thuật thêu từ bà của mình.
15.blouse : (n) áo choàng, áo bờ -lu
Spelling: /blaʊz/
Example: She wore a beautiful silk blouse to the dinner party.
Translate: Cô ấy mặc một chiếc áo sơ mi lụa đẹp đến bữa tiệc tối.
16.grill : (adj) nướng
Spelling: /ɡrɪl/
Example: We enjoyed delicious grilled meat at the barbecue last night.
Translate: Chúng tôi đã thưởng thức món thịt nướng ngon tại buổi tiệc nướng tối qua.
17.lantern : (n) đèn lồng
Spelling: /ˈlæntən/
Example: The children made colorful lanterns for the Mid-Autumn Festival.
Translate: Các em đã làm những chiếc đèn lồng đầy màu sắc cho Tết Trung Thu.
LESSON 2
18.accepted : (adj) được chấp nhận
Spelling: /əkˈseptɪd/
Example: Her proposal became the accepted plan for the new project.
Translate: Đề xuất của cô ấy đã trở thành kế hoạch được chấp nhận cho dự án mới.
19.bend : (v) cúi người, bẻ cong
Spelling: /bend/
Example: He had to bend down to pick up the fallen book.
Translate: Anh ấy phải cúi xuống để nhặt cuốn sách rơi.
20.bow : (v) cúi chào
Spelling: /baʊ/
Example: People in the UK usually don’t bow, but it’s very common in Japan and India.
Translate: Người dân ở Anh thường không cúi chào nhưng điều này lại rất phổ biến ở Nhật Bản và Ấn Độ.
21.manner : (n) cách xử sự lịch thiệp
Spelling: /ˈmæn.ər/
Example: It’s important to have good manners when meeting an important person at work or school.
Translate: Điều quan trọng là phải có cách cư xử lịch sự khi gặp một người quan trọng ở cơ quan hoặc trường học.
22.norm : (n) chuẩn mực, quy tắc
Spelling: /nɔːm/
Example: In some countries, it is a cultural norm to arrive late for parties. Lots of people do it.
Translate: Ở một số quốc gia, việc đến dự tiệc muộn là một thông lệ. Rất nhiều người làm điều đó.
23.punctuality : (n) sự đúng giờ
Spelling: /ˌpʌŋktʃuˈæləti/
Example: In places like the USA, punctuality is very important. People might get upset if you’re very late.
Translate: Ở những nơi như Mỹ, việc đúng giờ rất quan trọng. Mọi người có thể khó chịu nếu bạn đến muộn.
24.rude : (adj) thô lỗ
Spelling: /ruːd/
Example: In Vietnam, it is rude to go inside someone’s house with your shoes on.
Translate: Ở Việt Nam, việc mang giày vào nhà người khác là bất lịch sự.
25.shake hands : (v.phr) bắt tay
Spelling: /ʃeɪk hænd/
Example: After introducing yourself, you should shake hands to greet someone.
Translate: Sau khi giới thiệu bản thân, bạn nên bắt tay chào hỏi ai đó.
26.slipper : (n) dép
Spelling: /ˈslɪpə(r)/
Example: She wore a comfortable pair of slippers around the house.
Translate: Cô ấy mang một đôi dép đi trong nhà thoải mái.
27.taboo : (adj) cấm kỵ
Spelling: /təˈbuː/
Example: You should avoid pointing your fingers at people. Many people think it is very taboo.
Translate: Bạn nên tránh chỉ tay vào người khác. Nhiều người cho rằng đó là điều hết sức cấm kỵ.
28.take off : (phr.v) cất cánh
Spelling: /ˈteɪk ɒf/
Example: The plane will take off in about 30 minutes.
Translate: Máy bay sẽ cất cánh trong khoảng 30 phút nữa.
29.pretty : (adv) khá là
Spelling: /ˈprɪti/
Example: She did pretty well on her final exams this semester.
Translate: Cô ấy đã làm khá tốt trong kỳ thi cuối kỳ này.
30.cheek : (n) má
Spelling: /tʃiːk/
Example: She kissed him on the cheek before saying goodbye.
Translate: Cô ấy hôn lên má anh trước khi nói lời tạm biệt.
31.strange : (adj) lạ lẫm
Spelling: /streɪndʒ/
Example: It felt strange to be back in my hometown after so many years.
Translate: Cảm thấy lạ lẫm khi trở về quê hương sau nhiều năm như vậy.
32.temple : (n) ngôi đền
Spelling: /ˈtempl/
Example: They visited the ancient temple during their trip to Japan.
Translate: Họ đã thăm ngôi đền cổ trong chuyến đi đến Nhật Bản.
33.consider : (v) xem xét
Spelling: /kənˈsɪdərɪŋ/
Example: We need to consider all possible options before making a decision.
34.on time : (adv) đúng giờ
Spelling: /ɒn taɪm/ ">
Example: The train arrived on time despite the heavy rain.
Translate: Tàu đã đến đúng giờ mặc dù trời mưa to.
35.familiar : (adj) quen thuộc
Spelling: /fəˈmɪliə(r)/
Example: The song sounds familiar, but I can’t remember where I’ve heard it before.
Translate: Bài hát nghe quen thuộc, nhưng tôi không nhớ đã nghe nó ở đâu trước đây.
36.touch : (v) chạm vào
Spelling: /tʌtʃ/
Example: Please do not touch the exhibits in the museum.
Translate: Xin đừng chạm vào các hiện vật trong bảo tàng.
37.rarely : (adv) hiếm khi
Spelling: /ˈreəli/
Example: She rarely eats out because she prefers home-cooked meals.
Translate: Cô ấy hiếm khi ăn ngoài vì cô ấy thích bữa ăn nấu tại nhà hơn.
38.elder : (n) người lớn tuổi
Spelling: /ˈel.dər/
Example: The elders in the community are highly respected for their wisdom and experience.
Translate: Những người lớn tuổi trong cộng đồng rất được kính trọng vì sự khôn ngoan và kinh nghiệm của họ.
39.blow : (v) thổi
Spelling: /bləʊ/
Example: The wind began to blow harder as the storm approached.
Translate: Gió bắt đầu thổi mạnh hơn khi cơn bão đến gần.
40.polite : (adj) lịch sự
Spelling: /pəˈlaɪt/ ">
Example: It is important to be polite to others, regardless of the situation.
Translate: Điều quan trọng là phải lịch sự với người khác, bất kể tình huống nào.
41.storekeeper : (n) chủ cửa hàng
Spelling: /ˈstɔːˌkiː.pər/
Example: The storekeeper greeted each customer with a friendly smile.
Translate: Người chủ cửa hàng chào đón mỗi khách hàng với một nụ cười thân thiện.
42.forward : (adv) hướng về phía trước
Spelling: /ˈfɔːwəd/
Example: She took a step forward to get a better view of the painting.
Translate: Cô ấy bước lên phía trước để có cái nhìn rõ hơn về bức tranh.
43.common : (adj) phổ biến
Spelling: /ˈkɒmən/
Example: It is common to see street vendors selling food in this area.
Translate: Thật phổ biến khi thấy những người bán hàng rong bán đồ ăn ở khu vực này.
44.quickly : (adv) một cách nhanh chóng
Spelling: /ˈkwɪkli/
Example: He quickly finished his homework so he could go outside to play.
Translate: Anh ấy nhanh chóng làm xong bài tập về nhà để có thể ra ngoài chơi.
45.particular : (adj) đặc biệt
Spelling: /pəˈtɪkjələ(r)/
Example: She has a particular interest in ancient history.
Translate: Cô ấy có một sự quan tâm đặc biệt đến lịch sử cổ đại.
46.surprising : (adj) ngạc nhiên
Spelling: /səˈpraɪzɪŋ/
Example: It was surprising to see snow in the middle of April.
Translate: Thật ngạc nhiên khi thấy tuyết rơi vào giữa tháng Tư.
LESSON 3
47.change : (n) tiền lẻ
Spelling: /tʃeɪndʒ/
Example: Make sure you have change if you need to use public toilets.
Translate: Hãy chắc chắn rằng bạn có tiền lẻ nếu cần sử dụng nhà vệ sinh công cộng.
48.cuisine : (n) ẩm thực
Spelling: /kwɪˈziːn/
Example: Italian people are proud of their cuisine.
Translate: Người Ý tự hào về ẩm thực của họ.
49.disgusting : (adj) kinh tởm
Spelling: /dɪsˈɡʌstɪŋ/
Example: People in Spain find it disgusting to stretch and yawn in public.
Translate: Người dân Tây Ban Nha cảm thấy ghê tởm việc vươn vai và ngáp ở nơi công cộng.
50.expect : (v) trông đợi, mong chờ
Spelling: /ɪkˈspekt/
Example: You can expect to pay to use the toilet in restaurants or coffee shops.
Translate: Bạn có thể phải trả tiền để sử dụng nhà vệ sinh trong nhà hàng hoặc quán cà phê.
51.stretch : (v) duỗi (tay, chân)
Spelling: /stret∫/
Example: Don’t stretch or yawn in public in Spain.
Translate: Đừng vươn vai hoặc ngáp ở nơi công cộng Tây Ban Nha.
52.yawn : (v) ngáp
Spelling: /jɔːn/
Example: Don’t stretch or yawn in public in Spain.
Translate: Đừng vươn vai hoặc ngáp ở nơi công cộng Tây Ban Nha.
53.highway : (n) đường cao tốc
Spelling: /ˈhaɪweɪ/
Example: We have to pay to use a toilet at a bus stop on the highway.
Translate: Chúng tôi phải trả tiền để sử dụng nhà vệ sinh ở trạm xe buýt trên đường cao tốc.
54.loudly : (adv) một cách lớn tiếng
Spelling: /ˈlaʊdli/
Example: People in the US think it’s rude to eat loudly.
Translate: Người dân ở Mỹ cho rằng ăn ồn ào là bất lịch sự.
55.chef : (n) đầu bếp
Spelling: /ʃef/
Example: The chef prepared an exquisite meal for the guests.
Translate: Đầu bếp đã chuẩn bị một bữa ăn tinh tế cho các vị khách.
56.pocket : (n) túi
Spelling: /ˈpɒkɪt/
Example: He put the keys in his pocket before leaving the house.
Translate: Anh ấy đặt chìa khóa vào túi trước khi rời khỏi nhà.
57.bargain : (v) mặc cả
Spelling: /ˈbɑːɡən/
Example: She managed to bargain the price down by 20% at the market.
Translate: Cô ấy đã mặc cả giá xuống 20% tại chợ.
58.souvenir : (n) quà lưu niệm
Spelling: /ˌsuːvəˈnɪə(r)/
Example: They bought a small souvenir to remember their trip to Paris.
Translate: Họ đã mua một món quà lưu niệm nhỏ để nhớ về chuyến đi đến Paris.
59.actual : (adj) thực tế
Spelling: /ˈæktʃuəl/
Example: The actual cost of the repairs was much higher than the estimate.
Translate: Chi phí thực tế của việc sửa chữa cao hơn nhiều so với ước tính.
60.pagoda : (n) chùa
Spelling: /pəˈɡəʊdə/
Example: The pagoda is a serene place where people come to pray and meditate.
Translate: Ngôi chùa là một nơi yên tĩnh nơi mọi người đến cầu nguyện và thiền định.
61.sandal : (n) dép xăng-đan
Spelling: /ˈsændl/
Example: She wore sandals to the beach to keep her feet cool.
Translate: Cô ấy mang dép xăng-đan ra bãi biển để giữ cho chân mát mẻ.
62.unprofessional : (adj) thiếu chuyên nghiệp
Spelling: /ˌʌnprəˈfeʃənl/
Example: His unprofessional behavior cost him the job.
Translate: Hành vi thiếu chuyên nghiệp của anh ấy đã khiến anh mất việc.
63.waiter : (n) người phục vụ
Spelling: /ˈweɪtə(r)/
Example: The waiter took our orders and brought our drinks promptly.
Translate: Người phục vụ đã ghi đơn hàng của chúng tôi và mang đồ uống đến ngay.
64.comment : (n) bình luận
Spelling: /ˈkɒmɛnt/
Example: She made a positive comment about his presentation.
Translate: Cô ấy đã đưa ra một bình luận tích cực về bài thuyết trình của anh ấy.
Học Tiếng Anh cần sách giáo khoa, vở bài tập, từ điển Anh-Việt, bút mực, bút chì và có thể là máy tính để tra từ và luyện nghe.
- Bộ sách Cánh Diều được lựa chọn bởi phù hợp nhiều đối tượng học sinh. Mỗi cuốn sách giáo khoa Cánh Diều đều chứa đựng rất nhiều sáng tạo, tâm huyết, mang đầy tri thức và cảm xúc của các tác giả biên soạn.
Tiếng Anh, ngôn ngữ quốc tế, không chỉ là công cụ giao tiếp toàn cầu mà còn là cầu nối văn hóa, giúp mở ra những cơ hội học tập và làm việc trên khắp thế giới. Học tiếng Anh giúp bạn khám phá và tiếp cận kho tàng kiến thức vô tận.
Nguồn : Wikipedia - Bách khoa toàn thưLớp 12 - Năm cuối của thời học sinh, với nhiều kỳ vọng và áp lực. Đừng quá lo lắng, hãy tự tin và cố gắng hết sức mình. Thành công sẽ đến với những ai nỗ lực không ngừng!
- Học nhưng cũng chú ý sức khỏe nhé!. Chúc các bạn học tập tốt.
Nguồn : Sưu tậpCopyright © 2024 Giai BT SGK