A. Look at the photo. Check (✓) all the facts you think are true.
(Nhìn ảnh. Đánh dấu tất cả những chi tiết bạn nghĩ là đúng.)
(1) This animal is big.
(2) This animal is fast.
(3) This animal is shy.
(1) Con vật này to lớn.
(2) Con vật này nhanh nhẹn.
(3) Con vật này rụt rè.
(2) This animal is fast.
(3) This animal is shy.
B. Read the article quickly. Underline the adjectives.
(Đọc nhanh văn bản. Gạch chân các tính từ.)
THE AMAZING AYE – AYE
This amazing animal is an aye-aye. It’s from Madagascar. It lives in the rainforest.
Aye-ayes are black or brown. They are very small. Their tails are long. Their eyes are big and so are their ears. They have really long, strong 5 fingers. They catch food with their fingers. When they move, they‘re not fast—they’re very slow.
Some people think aye-ayes are scary because they look strange. But aye-ayes are friendly animals!
Tạm dịch văn bản:
AYE – AYE TUYỆT VỜI
Con vật tuyệt vời này là aye – aye. Nó đến từ Madagascar. Nó sống trong rừng nhiệt đới.
Aye-ayes có màu đen hoặc nâu. Chúng rất nhỏ. Đuôi của chúng dài. Đôi mắt của chúng to và đôi tai của chúng cũng vậy. Chúng có 5 ngón tay dài và khỏe. Chúng bắt thức ăn bằng ngón tay. Khi chúng di chuyển, chúng không nhanh - chúng rất chậm.
Một số người cho rằng aye-ayes rất đáng sợ vì chúng trông kỳ lạ. Nhưng aye-ayes là động vật thân thiện!
Adjectives(các tính từ):
- amazing: tuyệt vời, đáng ngạc nhiên
- black: đen
- brown: nâu
- small: nhỏ
- long: dài
- big: to
- strong: mạnh mẽ
- fast: nhanh
- slow: chậm
C. Read again. Where do aye-ayes live?
(Đọc lại. Con aye-ayes sống ở đâu?)
This amazing animal is an aye-aye. It’s from Madagascar. It lives in the rainforest.
Aye-ayes are black or brown. They are very small. Their tails are long. Their eyes are big and so are their ears. They have really long, strong 5 fingers. They catch food with their fingers. When they move, they‘re not fast—they’re very slow.
Some people think aye-ayes are scary because they look strange. But aye-ayes are friendly animals!
They live in the rainforest.
(Chúng sống ở rừng nhiệt đới.)
1. aye - aye : (n): con aye - aye
Spelling: /eɪ/ - /eɪ/
2. tail : (n): cái đuôi
Spelling: /teɪl/
3. catch : (v): bắt lấy
Spelling: /kætʃ/
4. move : (v): di chuyển
Spelling: /muːv/
5. strange : (a): kỳ lạ
Spelling: /streɪndʒ/
Học Tiếng Anh cần sách giáo khoa, vở bài tập, từ điển Anh-Việt, bút mực, bút chì và có thể là máy tính để tra từ và luyện nghe.
- Bộ sách Cánh Diều được lựa chọn bởi phù hợp nhiều đối tượng học sinh. Mỗi cuốn sách giáo khoa Cánh Diều đều chứa đựng rất nhiều sáng tạo, tâm huyết, mang đầy tri thức và cảm xúc của các tác giả biên soạn.
Tiếng Anh, ngôn ngữ quốc tế, không chỉ là công cụ giao tiếp toàn cầu mà còn là cầu nối văn hóa, giúp mở ra những cơ hội học tập và làm việc trên khắp thế giới. Học tiếng Anh giúp bạn khám phá và tiếp cận kho tàng kiến thức vô tận.
Nguồn : Wikipedia - Bách khoa toàn thưLớp 6 - Năm đầu tiên của cấp trung học cơ sở, mọi thứ đều mới mẻ và đầy thách thức. Hãy tự tin làm quen với bạn bè mới và đón nhận những cơ hội học tập thú vị!
- Học nhưng cũng chú ý sức khỏe nhé!. Chúc các bạn học tập tốt.
Nguồn : Sưu tậpCopyright © 2024 Giai BT SGK